dấu ba chấm
U+2026
Biểu thị phần bỏ lược, ngừng hoặc ý chưa hoàn tất.
Cách gõ
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
- M1Alt/
Tìm ký hiệu, hiểu ý nghĩa và sao chép vào văn bản của bạn.
U+2026
Biểu thị phần bỏ lược, ngừng hoặc ý chưa hoàn tất.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+00A0
Dấu cách giữ các từ hoặc số liền kề trên cùng dòng. Ví dụ sử dụng — Tiếng Pháp: « … ».
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+00A1
Mở câu hỏi hoặc cảm thán tiếng Tây Ban Nha trước ? hoặc ! kết thúc. Ví dụ sử dụng — Tiếng Tây Ban Nha: ¡Hola!.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+2022
Đánh dấu mục trong danh sách không thứ tự.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+00BF
Mở câu hỏi hoặc cảm thán tiếng Tây Ban Nha trước ? hoặc ! kết thúc. Ví dụ sử dụng — Tiếng Tây Ban Nha: ¿Qué tal?.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+00A7
Đánh dấu mục đánh số, thường trong văn bản pháp lý.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+0023
Dùng cho hashtag, đánh số và cú pháp lập trình.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+2014
Gạch ngang dài tách các phần câu; gạch ngang vừa biểu thị khoảng như 1–5.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+2013
Gạch ngang dài tách các phần câu; gạch ngang vừa biểu thị khoảng như 1–5.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+201E
Ngoặc kép mở: „…” (Tiếng Ba Lan, Tiếng Romania, Tiếng Hungary). Ngoặc kép mở: „…“ (Tiếng Đức, Tiếng Séc, Tiếng Slovak, Tiếng Nga).
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+203A
Ngoặc kép đóng: ‹…› (Tiếng Pháp). Ngoặc kép mở: ›…‹ (Tiếng Đức).
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+2039
Ngoặc kép mở: ‹…› (Tiếng Pháp). Ngoặc kép đóng: ›…‹ (Tiếng Đức).
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+00BB
Ngoặc kép đóng: «…» (Tiếng Nga, Tiếng Pháp, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Italy, Tiếng Ba Lan, Tiếng Romania). Ngoặc kép mở: »…« (Tiếng Đức).
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+00AB
Ngoặc kép mở: «…» (Tiếng Nga, Tiếng Pháp, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Italy, Tiếng Ba Lan, Tiếng Romania). Ngoặc kép đóng: »…« (Tiếng Đức).
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+201D
Ngoặc kép đóng: „…” (Tiếng Ba Lan, Tiếng Romania, Tiếng Hungary). Ngoặc kép đóng: “…” (Tiếng Anh, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Italy, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Tiếng Việt). Ngoặc kép mở / Ngoặc kép đóng: ”…” (Tiếng Do Thái). Ngoặc kép mở: ”…“ (Tiếng Ả Rập).
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+201C
Ngoặc kép đóng: „…“ (Tiếng Đức, Tiếng Séc, Tiếng Slovak, Tiếng Nga). Ngoặc kép mở: “…” (Tiếng Anh, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Italy, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Tiếng Việt). Ngoặc kép đóng: ”…“ (Tiếng Ả Rập).
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+007D
Nhóm văn bản, công thức hoặc mã. Ngoặc vuông và ngoặc nhọn có công dụng khác nhau.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+007B
Nhóm văn bản, công thức hoặc mã. Ngoặc vuông và ngoặc nhọn có công dụng khác nhau.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+005D
Nhóm văn bản, công thức hoặc mã. Ngoặc vuông và ngoặc nhọn có công dụng khác nhau.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+005B
Nhóm văn bản, công thức hoặc mã. Ngoặc vuông và ngoặc nhọn có công dụng khác nhau.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+2019
Ngoặc kép mở: ’…‘ (Tiếng Ả Rập). Ngoặc kép mở / Ngoặc kép đóng: ’…’ (Tiếng Do Thái). Ngoặc kép đóng: ‘…’ (Tiếng Anh, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Italy, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Tiếng Việt, Tiếng Hà Lan). Cũng là dấu nháy đơn kiểu chữ: don’t, l’été.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+2018
Ngoặc kép đóng: ‚…‘ (Tiếng Đức, Tiếng Séc, Tiếng Slovak). Ngoặc kép đóng: ’…‘ (Tiếng Ả Rập). Ngoặc kép mở: ‘…’ (Tiếng Anh, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Italy, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Tiếng Việt, Tiếng Hà Lan).
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+00A8
Biến đổi chữ. Sau khi chọn, nhập chữ để kết hợp hoặc dấu cách để có dấu đứng riêng. Ví dụ sử dụng — Tiếng Đức: ä, ö, ü; Tiếng Pháp: ë, ï, ü; Tiếng Tây Ban Nha: ü; Tiếng Phần Lan: ä, ö; Tiếng Thụy Điển: ä, ö; Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: ö, ü; Tiếng Hà Lan: ë, ï.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+00B8
Biến đổi chữ. Sau khi chọn, nhập chữ để kết hợp hoặc dấu cách để có dấu đứng riêng. Ví dụ sử dụng — Tiếng Pháp: ç; Tiếng Bồ Đào Nha: ç; Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: ç, ş.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+005E
Biến đổi chữ. Sau khi chọn, nhập chữ để kết hợp hoặc dấu cách để có dấu đứng riêng. Ví dụ sử dụng — Tiếng Pháp: â, ê, î, ô, û; Tiếng Bồ Đào Nha: â, ê, ô; Tiếng Romania: â, î; Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: â, î, û; Tiếng Việt: â, ê, ô.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+02C7
Biến đổi chữ. Sau khi chọn, nhập chữ để kết hợp hoặc dấu cách để có dấu đứng riêng. Ví dụ sử dụng — Tiếng Séc: č, ř, š, ž; Tiếng Slovak: č, ď, š, ž.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+007E
Biến đổi chữ. Sau khi chọn, nhập chữ để kết hợp hoặc dấu cách để có dấu đứng riêng. Ví dụ sử dụng — Tiếng Tây Ban Nha: ñ; Tiếng Bồ Đào Nha: ã, õ; Tiếng Việt: ã, ẽ, ĩ, õ, ũ, ỹ.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+0060
Dấu nháy ngược bao quanh mã Markdown và chuỗi mẫu JavaScript. Khác dấu nháy đơn.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+00B4
Biến đổi chữ. Sau khi chọn, nhập chữ để kết hợp hoặc dấu cách để có dấu đứng riêng. Ví dụ sử dụng — Tiếng Ba Lan: ć, ń, ó, ś, ź; Tiếng Việt: á, é, í, ó, ú, ý; Tiếng Hà Lan: é; Tiếng Tây Ban Nha: á, é, í, ó, ú; Tiếng Pháp: é; Tiếng Bồ Đào Nha: á, é, í, ó, ú.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+02DD
Biến đổi chữ. Sau khi chọn, nhập chữ để kết hợp hoặc dấu cách để có dấu đứng riêng. Ví dụ sử dụng — Tiếng Hungary: ő, ű.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+02D8
Biến đổi chữ. Sau khi chọn, nhập chữ để kết hợp hoặc dấu cách để có dấu đứng riêng. Ví dụ sử dụng — Tiếng Romania: ă; Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: ğ; Tiếng Việt: ă.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+02DA
Biến đổi chữ. Sau khi chọn, nhập chữ để kết hợp hoặc dấu cách để có dấu đứng riêng. Ví dụ sử dụng — Tiếng Thụy Điển: å; Tiếng Đan Mạch: å; Tiếng Na Uy (Bokmål): å; Tiếng Séc: ů.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+0472
Chữ Kirin trong văn bản lịch sử; một số vẫn dùng trong bảng chữ cái hiện đại.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+0473
Chữ Kirin trong văn bản lịch sử; một số vẫn dùng trong bảng chữ cái hiện đại.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+0406
Chữ Kirin trong văn bản lịch sử; một số vẫn dùng trong bảng chữ cái hiện đại. Ví dụ sử dụng — Tiếng Ukraina: І; Tiếng Belarus: І.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+0456
Chữ Kirin trong văn bản lịch sử; một số vẫn dùng trong bảng chữ cái hiện đại. Ví dụ sử dụng — Tiếng Ukraina: і; Tiếng Belarus: і.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+0474
Chữ Kirin trong văn bản lịch sử; một số vẫn dùng trong bảng chữ cái hiện đại.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+0475
Chữ Kirin trong văn bản lịch sử; một số vẫn dùng trong bảng chữ cái hiện đại.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+1E9E
Chữ Eszett tiếng Đức: chữ thường ß và chữ hoa ẞ. Ví dụ sử dụng — Tiếng Đức: STRAẞE.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+00DF
Chữ Eszett tiếng Đức: chữ thường ß và chữ hoa ẞ. Ví dụ sử dụng — Tiếng Đức: Straße.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+0462
Chữ Kirin trong văn bản lịch sử; một số vẫn dùng trong bảng chữ cái hiện đại.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+0463
Chữ Kirin trong văn bản lịch sử; một số vẫn dùng trong bảng chữ cái hiện đại.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+00B1
Cộng hoặc trừ: hai giá trị có thể hoặc sai số đo.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+00B7
Dấu chấm giữa cho phép nhân hoặc phân cách văn bản.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+00D7
Dấu nhân, cũng dùng giữa kích thước như 10 × 20.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+2032
Dùng cho foot, inch, phút cung, giây cung hoặc đạo hàm.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+2033
Dùng cho foot, inch, phút cung, giây cung hoặc đạo hàm.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+2212
Dấu trừ toán học cho phép trừ và số âm, khác gạch nối hoặc gạch ngang.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+00B0
Dùng cho góc và đơn vị nhiệt độ như °C.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+2300
Chỉ đường kính vật tròn trong bản vẽ kỹ thuật.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+2260
Hai giá trị không bằng nhau.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+00B9 · U+2044 · U+2083
Phân số gồm tử số trên cao, gạch phân số và mẫu số dưới thấp.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+00B9 · U+2044 · U+2082
Phân số gồm tử số trên cao, gạch phân số và mẫu số dưới thấp.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+00B9 · U+2044 · U+2084
Phân số gồm tử số trên cao, gạch phân số và mẫu số dưới thấp.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+2030
Một phần nghìn: 1‰ bằng 0,1%.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+00B3
Chữ số trên cao dùng cho lũy thừa, đơn vị hoặc chú thích.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+00B2
Chữ số trên cao dùng cho lũy thừa, đơn vị hoặc chú thích.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+00B9
Chữ số trên cao dùng cho lũy thừa, đơn vị hoặc chú thích.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+221E
Lượng không giới hạn hoặc quá trình không kết thúc.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+2248
Hai giá trị gần nhau nhưng không nhất thiết bằng nhau.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+00A3
Ký hiệu tiền tệ dùng với số tiền và giá cả.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+0024
Ký hiệu tiền tệ dùng với số tiền và giá cả.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+20AC
Ký hiệu tiền tệ dùng với số tiền và giá cả.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+20BD
Ký hiệu tiền tệ dùng với số tiền và giá cả.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+00A2
Ký hiệu tiền tệ dùng với số tiền và giá cả.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+2191
Biểu thị hướng, chuyển động hoặc chuyển bước.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+2192
Biểu thị hướng, chuyển động hoặc chuyển bước.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+2190
Biểu thị hướng, chuyển động hoặc chuyển bước.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+2193
Biểu thị hướng, chuyển động hoặc chuyển bước.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+2318
Ký hiệu phím bổ trợ dùng trong tổ hợp, đặc biệt trên Mac.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+2303
Ký hiệu phím bổ trợ dùng trong tổ hợp, đặc biệt trên Mac.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+2325
Ký hiệu phím bổ trợ dùng trong tổ hợp, đặc biệt trên Mac.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+21E7
Ký hiệu phím bổ trợ dùng trong tổ hợp, đặc biệt trên Mac.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+00A9
Ký hiệu trong thông báo xác định chủ sở hữu bản quyền.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+F8FF
Logo Apple trong vùng dùng riêng Unicode; hiển thị tùy phông chữ.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+2713
Biểu thị hoàn tất, đúng hoặc chấp thuận.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+2122
Cho biết tên hoặc logo được dùng làm nhãn hiệu; không tự biểu thị đã đăng ký.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
U+00AE
Cho biết nhãn hiệu đi kèm đã đăng ký.
Nhấn các phím theo thứ tự; mũi tên có nghĩa là “sau đó”.
Khám phá các ký hiệu, cách sử dụng và phím tắt. Mở bản demo tương tác để luyện gõ các ký hiệu này.
Mở bàn phím và luyện gõHỗ trợ các ngôn ngữ ngoài châu Âu đang ở giai đoạn thử nghiệm. Bộ ký tự và cách nhập có thể chưa đáp ứng đầy đủ các quy tắc ngôn ngữ.
Bàn phím ký hiệu, luyện gõ và tài liệu tra cứu ngay trong trình duyệt. Khám phá bố cục bàn phím ngay trong trình duyệt. Dùng bàn phím vật lý hoặc các phím trên màn hình để gõ ©, —, … và chữ có dấu. Không cần cài đặt hay tài khoản.
Tập gõ gạch ngang dài —, ngoặc kép «», “”, „“ và dấu cách không ngắt mà không cần mã Alt. Trong bản demo, Alt + dấu trừ tạo — mà không cần Alt+0151. Bạn tự chọn ngoặc kép; chúng không được thay thế tự động.
Tìm và sao chép ©, ®, ™ cùng $, €, £, ¥, ¢ cho giá, nội dung giao diện và thiết kế đa ngôn ngữ. Dán ký hiệu từ cẩm nang vào Figma hoặc trình soạn thảo. Demo không phải plugin Figma.
Tập gõ ä, ö, ü tiếng Đức và é, è, ç tiếng Pháp trên bàn phím thông thường. Gõ chữ cái rồi nhấn Shift để duyệt các biến thể của ngôn ngữ đã chọn. Demo không cần cài gói ngôn ngữ hệ điều hành.
14 ngôn ngữ giao diện và 24 biến thể bàn phím, gồm các biến thể vùng. Nhập liệu hoạt động trong demo; ứng dụng khác cần cài đặt riêng ở cấp hệ thống. Hỗ trợ ngôn ngữ ngoài châu Âu còn thử nghiệm.
Với bảng ký tự mặc định, Alt + dấu trừ nhập —, còn Alt + / nhập …. Để nhập ©, nhấn rồi thả Alt, sau đó nhấn C. Trên macOS, dùng Option. Vị trí phím theo US QWERTY; các chuỗi phím khác có trong phần tra cứu.
Chọn ngôn ngữ bàn phím, gõ chữ cơ sở rồi thả phím. Sau đó nhấn Shift riêng từng lần để chuyển qua các biến thể: tiếng Đức u → ü, tiếng Pháp e → é → è → ê → ë. Các biến thể phụ thuộc vào ngôn ngữ.
Với bảng mặc định, nhấn rồi thả Alt hai lần, sau đó nhấn / ở vị trí US QWERTY, rồi gõ nguyên âm: ví dụ trong tiếng Nga, а → а́. Nhấn các phím lần lượt, không đồng thời. Chọn dấu trước khi gõ chữ. Trên macOS, dùng Option; Esc hủy dấu đang chờ.
Bạn có thể dùng Shift để chuyển qua các biến thể của chữ vừa gõ và chuyển giữa các ngôn ngữ đã gán trong bản demo. Bố cục Birman cũng hỗ trợ dấu phụ; bảng ký tự của nó là nền tảng của dự án. Lựa chọn tùy thuộc thói quen và ngôn ngữ sử dụng.
Tìm theo tên hoặc chính ký tự trong bản demo. Phần tra cứu giải thích cách dùng và chuỗi phím nhập. Sao chép ký tự vào Figma, trình soạn thảo hoặc bài thuyết trình.
Có. Mở bản demo trong trình duyệt và dùng bàn phím vật lý hoặc bàn phím trên màn hình. Không cần cài đặt hay thêm gói ngôn ngữ hệ điều hành. Việc nhập chỉ có hiệu lực trong trang, không thay đổi bàn phím của ứng dụng khác.